Chuyển đổi MRU sang NAD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
NAD [Namibian Dollar]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

Bảng chuyển đổi MRU sang NAD

MRU [Mauritanian Ouguiya] NAD [Namibian Dollar]
0.01 MRU 0.004047 NAD
0.10 MRU 0.0405 NAD
1 MRU 0.4047 NAD
2 MRU 0.8094 NAD
3 MRU 1.21 NAD
5 MRU 2.02 NAD
10 MRU 4.05 NAD
20 MRU 8.09 NAD
50 MRU 20.24 NAD
100 MRU 40.47 NAD
1000 MRU 404.72 NAD

Cách chuyển đổi MRU sang NAD

1 MRU = 0.404724 NAD

1 NAD = 2.47 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang NAD:
15 MRU = 15 × 0.404724 NAD = 6.07 NAD

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.