Chuyển đổi MRU sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi MRU sang HNL
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.006701 HNL |
| 0.10 MRU | 0.0670 HNL |
| 1 MRU | 0.6701 HNL |
| 2 MRU | 1.34 HNL |
| 3 MRU | 2.01 HNL |
| 5 MRU | 3.35 HNL |
| 10 MRU | 6.70 HNL |
| 20 MRU | 13.40 HNL |
| 50 MRU | 33.51 HNL |
| 100 MRU | 67.01 HNL |
| 1000 MRU | 670.11 HNL |
Cách chuyển đổi MRU sang HNL
1 MRU = 0.670110 HNL
1 HNL = 1.49 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang HNL:
15 MRU = 15 × 0.670110 HNL = 10.05 HNL