Chuyển đổi MRU sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MRU sang UZS
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 2.94 UZS |
| 0.10 MRU | 29.38 UZS |
| 1 MRU | 293.76 UZS |
| 2 MRU | 587.52 UZS |
| 3 MRU | 881.27 UZS |
| 5 MRU | 1469 UZS |
| 10 MRU | 2938 UZS |
| 20 MRU | 5875 UZS |
| 50 MRU | 14688 UZS |
| 100 MRU | 29376 UZS |
| 1000 MRU | 293758 UZS |
Cách chuyển đổi MRU sang UZS
1 MRU = 293.76 UZS
1 UZS = 0.003404 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang UZS:
15 MRU = 15 × 293.76 UZS = 4406 UZS