Chuyển đổi MRU sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MRU sang UZS
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 2.92 UZS |
| 0.10 MRU | 29.23 UZS |
| 1 MRU | 292.30 UZS |
| 2 MRU | 584.59 UZS |
| 3 MRU | 876.89 UZS |
| 5 MRU | 1461 UZS |
| 10 MRU | 2923 UZS |
| 20 MRU | 5846 UZS |
| 50 MRU | 14615 UZS |
| 100 MRU | 29230 UZS |
| 1000 MRU | 292297 UZS |
Cách chuyển đổi MRU sang UZS
1 MRU = 292.30 UZS
1 UZS = 0.003421 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang UZS:
15 MRU = 15 × 292.30 UZS = 4384 UZS