Chuyển đổi MRU sang SDG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị SDG [Sudanese Pound]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
Bảng chuyển đổi MRU sang SDG
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | SDG [Sudanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.1489 SDG |
| 0.10 MRU | 1.49 SDG |
| 1 MRU | 14.89 SDG |
| 2 MRU | 29.79 SDG |
| 3 MRU | 44.68 SDG |
| 5 MRU | 74.47 SDG |
| 10 MRU | 148.95 SDG |
| 20 MRU | 297.90 SDG |
| 50 MRU | 744.74 SDG |
| 100 MRU | 1489 SDG |
| 1000 MRU | 14895 SDG |
Cách chuyển đổi MRU sang SDG
1 MRU = 14.89 SDG
1 SDG = 0.067137 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang SDG:
15 MRU = 15 × 14.89 SDG = 223.42 SDG