Chuyển đổi MRU sang SDG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị SDG [Sudanese Pound]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
Bảng chuyển đổi MRU sang SDG
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | SDG [Sudanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.1503 SDG |
| 0.10 MRU | 1.50 SDG |
| 1 MRU | 15.03 SDG |
| 2 MRU | 30.06 SDG |
| 3 MRU | 45.09 SDG |
| 5 MRU | 75.15 SDG |
| 10 MRU | 150.30 SDG |
| 20 MRU | 300.60 SDG |
| 50 MRU | 751.50 SDG |
| 100 MRU | 1503 SDG |
| 1000 MRU | 15030 SDG |
Cách chuyển đổi MRU sang SDG
1 MRU = 15.03 SDG
1 SDG = 0.066534 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang SDG:
15 MRU = 15 × 15.03 SDG = 225.45 SDG