Chuyển đổi MRU sang NPR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
NPR [Nepalese Rupee]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

Bảng chuyển đổi MRU sang NPR

MRU [Mauritanian Ouguiya] NPR [Nepalese Rupee]
0.01 MRU 0.0372 NPR
0.10 MRU 0.3721 NPR
1 MRU 3.72 NPR
2 MRU 7.44 NPR
3 MRU 11.16 NPR
5 MRU 18.60 NPR
10 MRU 37.21 NPR
20 MRU 74.41 NPR
50 MRU 186.03 NPR
100 MRU 372.06 NPR
1000 MRU 3721 NPR

Cách chuyển đổi MRU sang NPR

1 MRU = 3.72 NPR

1 NPR = 0.268774 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang NPR:
15 MRU = 15 × 3.72 NPR = 55.81 NPR

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.