Chuyển đổi MRU sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MRU sang NPR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0383 NPR |
| 0.10 MRU | 0.3835 NPR |
| 1 MRU | 3.83 NPR |
| 2 MRU | 7.67 NPR |
| 3 MRU | 11.50 NPR |
| 5 MRU | 19.17 NPR |
| 10 MRU | 38.35 NPR |
| 20 MRU | 76.69 NPR |
| 50 MRU | 191.73 NPR |
| 100 MRU | 383.47 NPR |
| 1000 MRU | 3835 NPR |
Cách chuyển đổi MRU sang NPR
1 MRU = 3.83 NPR
1 NPR = 0.260779 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang NPR:
15 MRU = 15 × 3.83 NPR = 57.52 NPR