Chuyển đổi MRU sang ARS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ARS [Argentine Peso]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
Bảng chuyển đổi MRU sang ARS
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | ARS [Argentine Peso] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.3841 ARS |
| 0.10 MRU | 3.84 ARS |
| 1 MRU | 38.41 ARS |
| 2 MRU | 76.82 ARS |
| 3 MRU | 115.22 ARS |
| 5 MRU | 192.04 ARS |
| 10 MRU | 384.08 ARS |
| 20 MRU | 768.17 ARS |
| 50 MRU | 1920 ARS |
| 100 MRU | 3841 ARS |
| 1000 MRU | 38408 ARS |
Cách chuyển đổi MRU sang ARS
1 MRU = 38.41 ARS
1 ARS = 0.026036 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang ARS:
15 MRU = 15 × 38.41 ARS = 576.12 ARS