Chuyển đổi MRU sang ARS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ARS [Argentine Peso]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
Bảng chuyển đổi MRU sang ARS
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | ARS [Argentine Peso] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.3766 ARS |
| 0.10 MRU | 3.77 ARS |
| 1 MRU | 37.66 ARS |
| 2 MRU | 75.31 ARS |
| 3 MRU | 112.97 ARS |
| 5 MRU | 188.29 ARS |
| 10 MRU | 376.57 ARS |
| 20 MRU | 753.14 ARS |
| 50 MRU | 1883 ARS |
| 100 MRU | 3766 ARS |
| 1000 MRU | 37657 ARS |
Cách chuyển đổi MRU sang ARS
1 MRU = 37.66 ARS
1 ARS = 0.026555 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang ARS:
15 MRU = 15 × 37.66 ARS = 564.86 ARS