Chuyển đổi MRU sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MRU sang AWG
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000450 AWG |
| 0.10 MRU | 0.004498 AWG |
| 1 MRU | 0.0450 AWG |
| 2 MRU | 0.0900 AWG |
| 3 MRU | 0.1349 AWG |
| 5 MRU | 0.2249 AWG |
| 10 MRU | 0.4498 AWG |
| 20 MRU | 0.8995 AWG |
| 50 MRU | 2.25 AWG |
| 100 MRU | 4.50 AWG |
| 1000 MRU | 44.98 AWG |
Cách chuyển đổi MRU sang AWG
1 MRU = 0.044975 AWG
1 AWG = 22.23 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang AWG:
15 MRU = 15 × 0.044975 AWG = 0.674625 AWG