Chuyển đổi MRU sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MRU sang IQD
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.3272 IQD |
| 0.10 MRU | 3.27 IQD |
| 1 MRU | 32.72 IQD |
| 2 MRU | 65.44 IQD |
| 3 MRU | 98.15 IQD |
| 5 MRU | 163.59 IQD |
| 10 MRU | 327.18 IQD |
| 20 MRU | 654.36 IQD |
| 50 MRU | 1636 IQD |
| 100 MRU | 3272 IQD |
| 1000 MRU | 32718 IQD |
Cách chuyển đổi MRU sang IQD
1 MRU = 32.72 IQD
1 IQD = 0.030564 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang IQD:
15 MRU = 15 × 32.72 IQD = 490.77 IQD