Chuyển đổi MRU sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MRU sang EGP
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0135 EGP |
| 0.10 MRU | 0.1346 EGP |
| 1 MRU | 1.35 EGP |
| 2 MRU | 2.69 EGP |
| 3 MRU | 4.04 EGP |
| 5 MRU | 6.73 EGP |
| 10 MRU | 13.46 EGP |
| 20 MRU | 26.91 EGP |
| 50 MRU | 67.28 EGP |
| 100 MRU | 134.57 EGP |
| 1000 MRU | 1346 EGP |
Cách chuyển đổi MRU sang EGP
1 MRU = 1.35 EGP
1 EGP = 0.743126 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang EGP:
15 MRU = 15 × 1.35 EGP = 20.19 EGP