Chuyển đổi MRU sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MRU sang EGP
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0130 EGP |
| 0.10 MRU | 0.1296 EGP |
| 1 MRU | 1.30 EGP |
| 2 MRU | 2.59 EGP |
| 3 MRU | 3.89 EGP |
| 5 MRU | 6.48 EGP |
| 10 MRU | 12.96 EGP |
| 20 MRU | 25.93 EGP |
| 50 MRU | 64.81 EGP |
| 100 MRU | 129.63 EGP |
| 1000 MRU | 1296 EGP |
Cách chuyển đổi MRU sang EGP
1 MRU = 1.30 EGP
1 EGP = 0.771438 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang EGP:
15 MRU = 15 × 1.30 EGP = 19.44 EGP