Chuyển đổi MRU sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi MRU sang SOS
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.1405 SOS |
| 0.10 MRU | 1.41 SOS |
| 1 MRU | 14.05 SOS |
| 2 MRU | 28.10 SOS |
| 3 MRU | 42.15 SOS |
| 5 MRU | 70.25 SOS |
| 10 MRU | 140.51 SOS |
| 20 MRU | 281.01 SOS |
| 50 MRU | 702.53 SOS |
| 100 MRU | 1405 SOS |
| 1000 MRU | 14051 SOS |
Cách chuyển đổi MRU sang SOS
1 MRU = 14.05 SOS
1 SOS = 0.071172 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang SOS:
15 MRU = 15 × 14.05 SOS = 210.76 SOS