Chuyển đổi MRU sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MRU sang LKR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0818 LKR |
| 0.10 MRU | 0.8180 LKR |
| 1 MRU | 8.18 LKR |
| 2 MRU | 16.36 LKR |
| 3 MRU | 24.54 LKR |
| 5 MRU | 40.90 LKR |
| 10 MRU | 81.80 LKR |
| 20 MRU | 163.61 LKR |
| 50 MRU | 409.01 LKR |
| 100 MRU | 818.03 LKR |
| 1000 MRU | 8180 LKR |
Cách chuyển đổi MRU sang LKR
1 MRU = 8.18 LKR
1 LKR = 0.122245 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang LKR:
15 MRU = 15 × 8.18 LKR = 122.70 LKR