Chuyển đổi MRU sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi MRU sang CUP
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.006429 CUP |
| 0.10 MRU | 0.0643 CUP |
| 1 MRU | 0.6429 CUP |
| 2 MRU | 1.29 CUP |
| 3 MRU | 1.93 CUP |
| 5 MRU | 3.21 CUP |
| 10 MRU | 6.43 CUP |
| 20 MRU | 12.86 CUP |
| 50 MRU | 32.15 CUP |
| 100 MRU | 64.29 CUP |
| 1000 MRU | 642.95 CUP |
Cách chuyển đổi MRU sang CUP
1 MRU = 0.642946 CUP
1 CUP = 1.56 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CUP:
15 MRU = 15 × 0.642946 CUP = 9.64 CUP