Chuyển đổi MRU sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi MRU sang KZT
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.1117 KZT |
| 0.10 MRU | 1.12 KZT |
| 1 MRU | 11.17 KZT |
| 2 MRU | 22.33 KZT |
| 3 MRU | 33.50 KZT |
| 5 MRU | 55.84 KZT |
| 10 MRU | 111.67 KZT |
| 20 MRU | 223.34 KZT |
| 50 MRU | 558.35 KZT |
| 100 MRU | 1117 KZT |
| 1000 MRU | 11167 KZT |
Cách chuyển đổi MRU sang KZT
1 MRU = 11.17 KZT
1 KZT = 0.089550 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang KZT:
15 MRU = 15 × 11.17 KZT = 167.51 KZT