Chuyển đổi MRU sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi MRU sang MVR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.003828 MVR |
| 0.10 MRU | 0.0383 MVR |
| 1 MRU | 0.3828 MVR |
| 2 MRU | 0.7656 MVR |
| 3 MRU | 1.15 MVR |
| 5 MRU | 1.91 MVR |
| 10 MRU | 3.83 MVR |
| 20 MRU | 7.66 MVR |
| 50 MRU | 19.14 MVR |
| 100 MRU | 38.28 MVR |
| 1000 MRU | 382.80 MVR |
Cách chuyển đổi MRU sang MVR
1 MRU = 0.382796 MVR
1 MVR = 2.61 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MVR:
15 MRU = 15 × 0.382796 MVR = 5.74 MVR