Chuyển đổi MRU sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi MRU sang BIF
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.7436 BIF |
| 0.10 MRU | 7.44 BIF |
| 1 MRU | 74.36 BIF |
| 2 MRU | 148.72 BIF |
| 3 MRU | 223.08 BIF |
| 5 MRU | 371.79 BIF |
| 10 MRU | 743.58 BIF |
| 20 MRU | 1487 BIF |
| 50 MRU | 3718 BIF |
| 100 MRU | 7436 BIF |
| 1000 MRU | 74358 BIF |
Cách chuyển đổi MRU sang BIF
1 MRU = 74.36 BIF
1 BIF = 0.013448 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang BIF:
15 MRU = 15 × 74.36 BIF = 1115 BIF