Chuyển đổi MRU sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi MRU sang CHF
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000202 CHF |
| 0.10 MRU | 0.002018 CHF |
| 1 MRU | 0.0202 CHF |
| 2 MRU | 0.0404 CHF |
| 3 MRU | 0.0605 CHF |
| 5 MRU | 0.1009 CHF |
| 10 MRU | 0.2018 CHF |
| 20 MRU | 0.4036 CHF |
| 50 MRU | 1.01 CHF |
| 100 MRU | 2.02 CHF |
| 1000 MRU | 20.18 CHF |
Cách chuyển đổi MRU sang CHF
1 MRU = 0.020182 CHF
1 CHF = 49.55 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CHF:
15 MRU = 15 × 0.020182 CHF = 0.302733 CHF