Chuyển đổi MRU sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MRU sang MZN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0160 MZN |
| 0.10 MRU | 0.1597 MZN |
| 1 MRU | 1.60 MZN |
| 2 MRU | 3.19 MZN |
| 3 MRU | 4.79 MZN |
| 5 MRU | 7.98 MZN |
| 10 MRU | 15.97 MZN |
| 20 MRU | 31.94 MZN |
| 50 MRU | 79.85 MZN |
| 100 MRU | 159.70 MZN |
| 1000 MRU | 1597 MZN |
Cách chuyển đổi MRU sang MZN
1 MRU = 1.60 MZN
1 MZN = 0.626192 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MZN:
15 MRU = 15 × 1.60 MZN = 23.95 MZN