Chuyển đổi MRU sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi MRU sang CZK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.005258 CZK |
| 0.10 MRU | 0.0526 CZK |
| 1 MRU | 0.5258 CZK |
| 2 MRU | 1.05 CZK |
| 3 MRU | 1.58 CZK |
| 5 MRU | 2.63 CZK |
| 10 MRU | 5.26 CZK |
| 20 MRU | 10.52 CZK |
| 50 MRU | 26.29 CZK |
| 100 MRU | 52.58 CZK |
| 1000 MRU | 525.83 CZK |
Cách chuyển đổi MRU sang CZK
1 MRU = 0.525831 CZK
1 CZK = 1.90 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CZK:
15 MRU = 15 × 0.525831 CZK = 7.89 CZK