Chuyển đổi MRU sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi MRU sang MGA
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 1.11 MGA |
| 0.10 MRU | 11.10 MGA |
| 1 MRU | 111.04 MGA |
| 2 MRU | 222.07 MGA |
| 3 MRU | 333.11 MGA |
| 5 MRU | 555.18 MGA |
| 10 MRU | 1110 MGA |
| 20 MRU | 2221 MGA |
| 50 MRU | 5552 MGA |
| 100 MRU | 11104 MGA |
| 1000 MRU | 111036 MGA |
Cách chuyển đổi MRU sang MGA
1 MRU = 111.04 MGA
1 MGA = 0.009006 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MGA:
15 MRU = 15 × 111.04 MGA = 1666 MGA