Chuyển đổi MRU sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi MRU sang BHD
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000094 BHD |
| 0.10 MRU | 0.000941 BHD |
| 1 MRU | 0.009414 BHD |
| 2 MRU | 0.0188 BHD |
| 3 MRU | 0.0282 BHD |
| 5 MRU | 0.0471 BHD |
| 10 MRU | 0.0941 BHD |
| 20 MRU | 0.1883 BHD |
| 50 MRU | 0.4707 BHD |
| 100 MRU | 0.9414 BHD |
| 1000 MRU | 9.41 BHD |
Cách chuyển đổi MRU sang BHD
1 MRU = 0.009414 BHD
1 BHD = 106.22 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang BHD:
15 MRU = 15 × 0.009414 BHD = 0.141212 BHD