Chuyển đổi MRU sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MRU sang AFN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0162 AFN |
| 0.10 MRU | 0.1624 AFN |
| 1 MRU | 1.62 AFN |
| 2 MRU | 3.25 AFN |
| 3 MRU | 4.87 AFN |
| 5 MRU | 8.12 AFN |
| 10 MRU | 16.24 AFN |
| 20 MRU | 32.48 AFN |
| 50 MRU | 81.21 AFN |
| 100 MRU | 162.42 AFN |
| 1000 MRU | 1624 AFN |
Cách chuyển đổi MRU sang AFN
1 MRU = 1.62 AFN
1 AFN = 0.615691 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang AFN:
15 MRU = 15 × 1.62 AFN = 24.36 AFN