Chuyển đổi MRU sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi MRU sang PKR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0680 PKR |
| 0.10 MRU | 0.6800 PKR |
| 1 MRU | 6.80 PKR |
| 2 MRU | 13.60 PKR |
| 3 MRU | 20.40 PKR |
| 5 MRU | 34.00 PKR |
| 10 MRU | 68.00 PKR |
| 20 MRU | 136.01 PKR |
| 50 MRU | 340.02 PKR |
| 100 MRU | 680.05 PKR |
| 1000 MRU | 6800 PKR |
Cách chuyển đổi MRU sang PKR
1 MRU = 6.80 PKR
1 PKR = 0.147048 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang PKR:
15 MRU = 15 × 6.80 PKR = 102.01 PKR