Chuyển đổi MRU sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi MRU sang PKR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0693 PKR |
| 0.10 MRU | 0.6926 PKR |
| 1 MRU | 6.93 PKR |
| 2 MRU | 13.85 PKR |
| 3 MRU | 20.78 PKR |
| 5 MRU | 34.63 PKR |
| 10 MRU | 69.26 PKR |
| 20 MRU | 138.51 PKR |
| 50 MRU | 346.28 PKR |
| 100 MRU | 692.56 PKR |
| 1000 MRU | 6926 PKR |
Cách chuyển đổi MRU sang PKR
1 MRU = 6.93 PKR
1 PKR = 0.144391 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang PKR:
15 MRU = 15 × 6.93 PKR = 103.88 PKR