Chuyển đổi MRU sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MRU sang HRK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.001632 HRK |
| 0.10 MRU | 0.0163 HRK |
| 1 MRU | 0.1632 HRK |
| 2 MRU | 0.3263 HRK |
| 3 MRU | 0.4895 HRK |
| 5 MRU | 0.8158 HRK |
| 10 MRU | 1.63 HRK |
| 20 MRU | 3.26 HRK |
| 50 MRU | 8.16 HRK |
| 100 MRU | 16.32 HRK |
| 1000 MRU | 163.16 HRK |
Cách chuyển đổi MRU sang HRK
1 MRU = 0.163156 HRK
1 HRK = 6.13 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang HRK:
15 MRU = 15 × 0.163156 HRK = 2.45 HRK