Chuyển đổi MRU sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
HRK [Croatian Kuna]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi MRU sang HRK

MRU [Mauritanian Ouguiya] HRK [Croatian Kuna]
0.01 MRU 0.001652 HRK
0.10 MRU 0.0165 HRK
1 MRU 0.1652 HRK
2 MRU 0.3304 HRK
3 MRU 0.4955 HRK
5 MRU 0.8259 HRK
10 MRU 1.65 HRK
20 MRU 3.30 HRK
50 MRU 8.26 HRK
100 MRU 16.52 HRK
1000 MRU 165.18 HRK

Cách chuyển đổi MRU sang HRK

1 MRU = 0.165181 HRK

1 HRK = 6.05 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang HRK:
15 MRU = 15 × 0.165181 HRK = 2.48 HRK

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.