Chuyển đổi MRU sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi MRU sang BOB
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.002884 BOB |
| 0.10 MRU | 0.0288 BOB |
| 1 MRU | 0.2884 BOB |
| 2 MRU | 0.5768 BOB |
| 3 MRU | 0.8651 BOB |
| 5 MRU | 1.44 BOB |
| 10 MRU | 2.88 BOB |
| 20 MRU | 5.77 BOB |
| 50 MRU | 14.42 BOB |
| 100 MRU | 28.84 BOB |
| 1000 MRU | 288.38 BOB |
Cách chuyển đổi MRU sang BOB
1 MRU = 0.288380 BOB
1 BOB = 3.47 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang BOB:
15 MRU = 15 × 0.288380 BOB = 4.33 BOB