Chuyển đổi MRU sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MRU sang PLN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000940 PLN |
| 0.10 MRU | 0.009400 PLN |
| 1 MRU | 0.0940 PLN |
| 2 MRU | 0.1880 PLN |
| 3 MRU | 0.2820 PLN |
| 5 MRU | 0.4700 PLN |
| 10 MRU | 0.9400 PLN |
| 20 MRU | 1.88 PLN |
| 50 MRU | 4.70 PLN |
| 100 MRU | 9.40 PLN |
| 1000 MRU | 94.00 PLN |
Cách chuyển đổi MRU sang PLN
1 MRU = 0.093999 PLN
1 PLN = 10.64 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang PLN:
15 MRU = 15 × 0.093999 PLN = 1.41 PLN