Chuyển đổi MRU sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi MRU sang GGP
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000185 GGP |
| 0.10 MRU | 0.001854 GGP |
| 1 MRU | 0.0185 GGP |
| 2 MRU | 0.0371 GGP |
| 3 MRU | 0.0556 GGP |
| 5 MRU | 0.0927 GGP |
| 10 MRU | 0.1854 GGP |
| 20 MRU | 0.3709 GGP |
| 50 MRU | 0.9272 GGP |
| 100 MRU | 1.85 GGP |
| 1000 MRU | 18.54 GGP |
Cách chuyển đổi MRU sang GGP
1 MRU = 0.018543 GGP
1 GGP = 53.93 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang GGP:
15 MRU = 15 × 0.018543 GGP = 0.278146 GGP