Chuyển đổi MRU sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MRU sang SEK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.002444 SEK |
| 0.10 MRU | 0.0244 SEK |
| 1 MRU | 0.2444 SEK |
| 2 MRU | 0.4889 SEK |
| 3 MRU | 0.7333 SEK |
| 5 MRU | 1.22 SEK |
| 10 MRU | 2.44 SEK |
| 20 MRU | 4.89 SEK |
| 50 MRU | 12.22 SEK |
| 100 MRU | 24.44 SEK |
| 1000 MRU | 244.45 SEK |
Cách chuyển đổi MRU sang SEK
1 MRU = 0.244447 SEK
1 SEK = 4.09 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang SEK:
15 MRU = 15 × 0.244447 SEK = 3.67 SEK