Chuyển đổi MRU sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MRU sang SEK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.002396 SEK |
| 0.10 MRU | 0.0240 SEK |
| 1 MRU | 0.2396 SEK |
| 2 MRU | 0.4792 SEK |
| 3 MRU | 0.7189 SEK |
| 5 MRU | 1.20 SEK |
| 10 MRU | 2.40 SEK |
| 20 MRU | 4.79 SEK |
| 50 MRU | 11.98 SEK |
| 100 MRU | 23.96 SEK |
| 1000 MRU | 239.62 SEK |
Cách chuyển đổi MRU sang SEK
1 MRU = 0.239624 SEK
1 SEK = 4.17 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang SEK:
15 MRU = 15 × 0.239624 SEK = 3.59 SEK