Chuyển đổi MRU sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MRU sang BGN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000431 BGN |
| 0.10 MRU | 0.004314 BGN |
| 1 MRU | 0.0431 BGN |
| 2 MRU | 0.0863 BGN |
| 3 MRU | 0.1294 BGN |
| 5 MRU | 0.2157 BGN |
| 10 MRU | 0.4314 BGN |
| 20 MRU | 0.8628 BGN |
| 50 MRU | 2.16 BGN |
| 100 MRU | 4.31 BGN |
| 1000 MRU | 43.14 BGN |
Cách chuyển đổi MRU sang BGN
1 MRU = 0.043138 BGN
1 BGN = 23.18 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang BGN:
15 MRU = 15 × 0.043138 BGN = 0.647066 BGN