Chuyển đổi MRU sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi MRU sang IRR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 343.48 IRR |
| 0.10 MRU | 3435 IRR |
| 1 MRU | 34348 IRR |
| 2 MRU | 68696 IRR |
| 3 MRU | 103044 IRR |
| 5 MRU | 171739 IRR |
| 10 MRU | 343479 IRR |
| 20 MRU | 686958 IRR |
| 50 MRU | 1717394 IRR |
| 100 MRU | 3434789 IRR |
| 1000 MRU | 34347886 IRR |
Cách chuyển đổi MRU sang IRR
1 MRU = 34348 IRR
1 IRR = 0.000029 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang IRR:
15 MRU = 15 × 34348 IRR = 515218 IRR