Chuyển đổi MRU sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi MRU sang NIO
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.009046 NIO |
| 0.10 MRU | 0.0905 NIO |
| 1 MRU | 0.9046 NIO |
| 2 MRU | 1.81 NIO |
| 3 MRU | 2.71 NIO |
| 5 MRU | 4.52 NIO |
| 10 MRU | 9.05 NIO |
| 20 MRU | 18.09 NIO |
| 50 MRU | 45.23 NIO |
| 100 MRU | 90.46 NIO |
| 1000 MRU | 904.60 NIO |
Cách chuyển đổi MRU sang NIO
1 MRU = 0.904599 NIO
1 NIO = 1.11 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang NIO:
15 MRU = 15 × 0.904599 NIO = 13.57 NIO