Chuyển đổi MRU sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi MRU sang CRC
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.1117 CRC |
| 0.10 MRU | 1.12 CRC |
| 1 MRU | 11.17 CRC |
| 2 MRU | 22.35 CRC |
| 3 MRU | 33.52 CRC |
| 5 MRU | 55.87 CRC |
| 10 MRU | 111.73 CRC |
| 20 MRU | 223.47 CRC |
| 50 MRU | 558.66 CRC |
| 100 MRU | 1117 CRC |
| 1000 MRU | 11173 CRC |
Cách chuyển đổi MRU sang CRC
1 MRU = 11.17 CRC
1 CRC = 0.089499 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CRC:
15 MRU = 15 × 11.17 CRC = 167.60 CRC