Chuyển đổi MRU sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi MRU sang CNH
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.001642 CNH |
| 0.10 MRU | 0.0164 CNH |
| 1 MRU | 0.1642 CNH |
| 2 MRU | 0.3283 CNH |
| 3 MRU | 0.4925 CNH |
| 5 MRU | 0.8208 CNH |
| 10 MRU | 1.64 CNH |
| 20 MRU | 3.28 CNH |
| 50 MRU | 8.21 CNH |
| 100 MRU | 16.42 CNH |
| 1000 MRU | 164.16 CNH |
Cách chuyển đổi MRU sang CNH
1 MRU = 0.164164 CNH
1 CNH = 6.09 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CNH:
15 MRU = 15 × 0.164164 CNH = 2.46 CNH