Chuyển đổi LKR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi LKR sang UZS
| LKR [Sri Lankan Rupee] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.3573 UZS |
| 0.10 LKR | 3.57 UZS |
| 1 LKR | 35.73 UZS |
| 2 LKR | 71.46 UZS |
| 3 LKR | 107.20 UZS |
| 5 LKR | 178.66 UZS |
| 10 LKR | 357.32 UZS |
| 20 LKR | 714.64 UZS |
| 50 LKR | 1787 UZS |
| 100 LKR | 3573 UZS |
| 1000 LKR | 35732 UZS |
Cách chuyển đổi LKR sang UZS
1 LKR = 35.73 UZS
1 UZS = 0.027986 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang UZS:
15 LKR = 15 × 35.73 UZS = 535.98 UZS