Chuyển đổi LKR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi LKR sang UZS
| LKR [Sri Lankan Rupee] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.3566 UZS |
| 0.10 LKR | 3.57 UZS |
| 1 LKR | 35.66 UZS |
| 2 LKR | 71.33 UZS |
| 3 LKR | 106.99 UZS |
| 5 LKR | 178.32 UZS |
| 10 LKR | 356.64 UZS |
| 20 LKR | 713.27 UZS |
| 50 LKR | 1783 UZS |
| 100 LKR | 3566 UZS |
| 1000 LKR | 35664 UZS |
Cách chuyển đổi LKR sang UZS
1 LKR = 35.66 UZS
1 UZS = 0.028040 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang UZS:
15 LKR = 15 × 35.66 UZS = 534.95 UZS