Chuyển đổi LKR sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi LKR sang ANG
| LKR [Sri Lankan Rupee] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000054 ANG |
| 0.10 LKR | 0.000543 ANG |
| 1 LKR | 0.005426 ANG |
| 2 LKR | 0.0109 ANG |
| 3 LKR | 0.0163 ANG |
| 5 LKR | 0.0271 ANG |
| 10 LKR | 0.0543 ANG |
| 20 LKR | 0.1085 ANG |
| 50 LKR | 0.2713 ANG |
| 100 LKR | 0.5426 ANG |
| 1000 LKR | 5.43 ANG |
Cách chuyển đổi LKR sang ANG
1 LKR = 0.005426 ANG
1 ANG = 184.29 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang ANG:
15 LKR = 15 × 0.005426 ANG = 0.081391 ANG