Chuyển đổi LKR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi LKR sang BTN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.002909 BTN |
| 0.10 LKR | 0.0291 BTN |
| 1 LKR | 0.2909 BTN |
| 2 LKR | 0.5818 BTN |
| 3 LKR | 0.8726 BTN |
| 5 LKR | 1.45 BTN |
| 10 LKR | 2.91 BTN |
| 20 LKR | 5.82 BTN |
| 50 LKR | 14.54 BTN |
| 100 LKR | 29.09 BTN |
| 1000 LKR | 290.88 BTN |
Cách chuyển đổi LKR sang BTN
1 LKR = 0.290876 BTN
1 BTN = 3.44 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang BTN:
15 LKR = 15 × 0.290876 BTN = 4.36 BTN