Chuyển đổi LKR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi LKR sang BGN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000051 BGN |
| 0.10 LKR | 0.000514 BGN |
| 1 LKR | 0.005136 BGN |
| 2 LKR | 0.0103 BGN |
| 3 LKR | 0.0154 BGN |
| 5 LKR | 0.0257 BGN |
| 10 LKR | 0.0514 BGN |
| 20 LKR | 0.1027 BGN |
| 50 LKR | 0.2568 BGN |
| 100 LKR | 0.5136 BGN |
| 1000 LKR | 5.14 BGN |
Cách chuyển đổi LKR sang BGN
1 LKR = 0.005136 BGN
1 BGN = 194.72 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang BGN:
15 LKR = 15 × 0.005136 BGN = 0.077035 BGN