Chuyển đổi LKR sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi LKR sang HNL
| LKR [Sri Lankan Rupee] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000814 HNL |
| 0.10 LKR | 0.008135 HNL |
| 1 LKR | 0.0814 HNL |
| 2 LKR | 0.1627 HNL |
| 3 LKR | 0.2441 HNL |
| 5 LKR | 0.4068 HNL |
| 10 LKR | 0.8135 HNL |
| 20 LKR | 1.63 HNL |
| 50 LKR | 4.07 HNL |
| 100 LKR | 8.14 HNL |
| 1000 LKR | 81.35 HNL |
Cách chuyển đổi LKR sang HNL
1 LKR = 0.081355 HNL
1 HNL = 12.29 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang HNL:
15 LKR = 15 × 0.081355 HNL = 1.22 HNL