Chuyển đổi LKR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi LKR sang DKK
| LKR [Sri Lankan Rupee] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000199 DKK |
| 0.10 LKR | 0.001995 DKK |
| 1 LKR | 0.0199 DKK |
| 2 LKR | 0.0399 DKK |
| 3 LKR | 0.0598 DKK |
| 5 LKR | 0.0997 DKK |
| 10 LKR | 0.1995 DKK |
| 20 LKR | 0.3989 DKK |
| 50 LKR | 0.9974 DKK |
| 100 LKR | 1.99 DKK |
| 1000 LKR | 19.95 DKK |
Cách chuyển đổi LKR sang DKK
1 LKR = 0.019947 DKK
1 DKK = 50.13 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang DKK:
15 LKR = 15 × 0.019947 DKK = 0.299212 DKK