Chuyển đổi LKR sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
LKR [Sri Lankan Rupee]
GIP [Gibraltar Pound]

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi LKR sang GIP

LKR [Sri Lankan Rupee] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 LKR 0.000022 GIP
0.10 LKR 0.000223 GIP
1 LKR 0.002233 GIP
2 LKR 0.004466 GIP
3 LKR 0.006699 GIP
5 LKR 0.0112 GIP
10 LKR 0.0223 GIP
20 LKR 0.0447 GIP
50 LKR 0.1116 GIP
100 LKR 0.2233 GIP
1000 LKR 2.23 GIP

Cách chuyển đổi LKR sang GIP

1 LKR = 0.002233 GIP

1 GIP = 447.85 LKR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LKR sang GIP:
15 LKR = 15 × 0.002233 GIP = 0.033494 GIP

Chuyển đổi LKR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.