Chuyển đổi LKR sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi LKR sang AMD
| LKR [Sri Lankan Rupee] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0110 AMD |
| 0.10 LKR | 0.1103 AMD |
| 1 LKR | 1.10 AMD |
| 2 LKR | 2.21 AMD |
| 3 LKR | 3.31 AMD |
| 5 LKR | 5.52 AMD |
| 10 LKR | 11.03 AMD |
| 20 LKR | 22.07 AMD |
| 50 LKR | 55.17 AMD |
| 100 LKR | 110.34 AMD |
| 1000 LKR | 1103 AMD |
Cách chuyển đổi LKR sang AMD
1 LKR = 1.10 AMD
1 AMD = 0.906328 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang AMD:
15 LKR = 15 × 1.10 AMD = 16.55 AMD