Chuyển đổi LKR sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi LKR sang MKD
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001617 MKD |
| 0.10 LKR | 0.0162 MKD |
| 1 LKR | 0.1617 MKD |
| 2 LKR | 0.3234 MKD |
| 3 LKR | 0.4850 MKD |
| 5 LKR | 0.8084 MKD |
| 10 LKR | 1.62 MKD |
| 20 LKR | 3.23 MKD |
| 50 LKR | 8.08 MKD |
| 100 LKR | 16.17 MKD |
| 1000 LKR | 161.68 MKD |
Cách chuyển đổi LKR sang MKD
1 LKR = 0.161682 MKD
1 MKD = 6.18 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MKD:
15 LKR = 15 × 0.161682 MKD = 2.43 MKD