Chuyển đổi LKR sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi LKR sang MKD
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001651 MKD |
| 0.10 LKR | 0.0165 MKD |
| 1 LKR | 0.1651 MKD |
| 2 LKR | 0.3303 MKD |
| 3 LKR | 0.4954 MKD |
| 5 LKR | 0.8257 MKD |
| 10 LKR | 1.65 MKD |
| 20 LKR | 3.30 MKD |
| 50 LKR | 8.26 MKD |
| 100 LKR | 16.51 MKD |
| 1000 LKR | 165.14 MKD |
Cách chuyển đổi LKR sang MKD
1 LKR = 0.165136 MKD
1 MKD = 6.06 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MKD:
15 LKR = 15 × 0.165136 MKD = 2.48 MKD