Chuyển đổi LKR sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi LKR sang SLL
| LKR [Sri Lankan Rupee] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.6301 SLL |
| 0.10 LKR | 6.30 SLL |
| 1 LKR | 63.01 SLL |
| 2 LKR | 126.03 SLL |
| 3 LKR | 189.04 SLL |
| 5 LKR | 315.07 SLL |
| 10 LKR | 630.14 SLL |
| 20 LKR | 1260 SLL |
| 50 LKR | 3151 SLL |
| 100 LKR | 6301 SLL |
| 1000 LKR | 63014 SLL |
Cách chuyển đổi LKR sang SLL
1 LKR = 63.01 SLL
1 SLL = 0.015870 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang SLL:
15 LKR = 15 × 63.01 SLL = 945.21 SLL