Chuyển đổi LKR sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi LKR sang DJF
| LKR [Sri Lankan Rupee] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.005351 DJF |
| 0.10 LKR | 0.0535 DJF |
| 1 LKR | 0.5351 DJF |
| 2 LKR | 1.07 DJF |
| 3 LKR | 1.61 DJF |
| 5 LKR | 2.68 DJF |
| 10 LKR | 5.35 DJF |
| 20 LKR | 10.70 DJF |
| 50 LKR | 26.76 DJF |
| 100 LKR | 53.51 DJF |
| 1000 LKR | 535.15 DJF |
Cách chuyển đổi LKR sang DJF
1 LKR = 0.535147 DJF
1 DJF = 1.87 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang DJF:
15 LKR = 15 × 0.535147 DJF = 8.03 DJF