Chuyển đổi LKR sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi LKR sang IRR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 41.67 IRR |
| 0.10 LKR | 416.69 IRR |
| 1 LKR | 4167 IRR |
| 2 LKR | 8334 IRR |
| 3 LKR | 12501 IRR |
| 5 LKR | 20834 IRR |
| 10 LKR | 41669 IRR |
| 20 LKR | 83338 IRR |
| 50 LKR | 208344 IRR |
| 100 LKR | 416688 IRR |
| 1000 LKR | 4166876 IRR |
Cách chuyển đổi LKR sang IRR
1 LKR = 4167 IRR
1 IRR = 0.000240 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang IRR:
15 LKR = 15 × 4167 IRR = 62503 IRR