Chuyển đổi LKR sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi LKR sang STN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000655 STN |
| 0.10 LKR | 0.006553 STN |
| 1 LKR | 0.0655 STN |
| 2 LKR | 0.1311 STN |
| 3 LKR | 0.1966 STN |
| 5 LKR | 0.3276 STN |
| 10 LKR | 0.6553 STN |
| 20 LKR | 1.31 STN |
| 50 LKR | 3.28 STN |
| 100 LKR | 6.55 STN |
| 1000 LKR | 65.53 STN |
Cách chuyển đổi LKR sang STN
1 LKR = 0.065527 STN
1 STN = 15.26 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang STN:
15 LKR = 15 × 0.065527 STN = 0.982911 STN