Chuyển đổi LKR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi LKR sang PKR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.008268 PKR |
| 0.10 LKR | 0.0827 PKR |
| 1 LKR | 0.8268 PKR |
| 2 LKR | 1.65 PKR |
| 3 LKR | 2.48 PKR |
| 5 LKR | 4.13 PKR |
| 10 LKR | 8.27 PKR |
| 20 LKR | 16.54 PKR |
| 50 LKR | 41.34 PKR |
| 100 LKR | 82.68 PKR |
| 1000 LKR | 826.82 PKR |
Cách chuyển đổi LKR sang PKR
1 LKR = 0.826817 PKR
1 PKR = 1.21 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang PKR:
15 LKR = 15 × 0.826817 PKR = 12.40 PKR