Chuyển đổi LKR sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi LKR sang GGP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000023 GGP |
| 0.10 LKR | 0.000225 GGP |
| 1 LKR | 0.002251 GGP |
| 2 LKR | 0.004501 GGP |
| 3 LKR | 0.006752 GGP |
| 5 LKR | 0.0113 GGP |
| 10 LKR | 0.0225 GGP |
| 20 LKR | 0.0450 GGP |
| 50 LKR | 0.1125 GGP |
| 100 LKR | 0.2251 GGP |
| 1000 LKR | 2.25 GGP |
Cách chuyển đổi LKR sang GGP
1 LKR = 0.002251 GGP
1 GGP = 444.33 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang GGP:
15 LKR = 15 × 0.002251 GGP = 0.033759 GGP