Chuyển đổi LKR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi LKR sang TOP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000072 TOP |
| 0.10 LKR | 0.000724 TOP |
| 1 LKR | 0.007238 TOP |
| 2 LKR | 0.0145 TOP |
| 3 LKR | 0.0217 TOP |
| 5 LKR | 0.0362 TOP |
| 10 LKR | 0.0724 TOP |
| 20 LKR | 0.1448 TOP |
| 50 LKR | 0.3619 TOP |
| 100 LKR | 0.7238 TOP |
| 1000 LKR | 7.24 TOP |
Cách chuyển đổi LKR sang TOP
1 LKR = 0.007238 TOP
1 TOP = 138.15 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang TOP:
15 LKR = 15 × 0.007238 TOP = 0.108574 TOP