Chuyển đổi LKR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi LKR sang TOP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000073 TOP |
| 0.10 LKR | 0.000730 TOP |
| 1 LKR | 0.007299 TOP |
| 2 LKR | 0.0146 TOP |
| 3 LKR | 0.0219 TOP |
| 5 LKR | 0.0365 TOP |
| 10 LKR | 0.0730 TOP |
| 20 LKR | 0.1460 TOP |
| 50 LKR | 0.3649 TOP |
| 100 LKR | 0.7299 TOP |
| 1000 LKR | 7.30 TOP |
Cách chuyển đổi LKR sang TOP
1 LKR = 0.007299 TOP
1 TOP = 137.01 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang TOP:
15 LKR = 15 × 0.007299 TOP = 0.109481 TOP