Chuyển đổi LKR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị EUR [Euro]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi LKR sang EUR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000026 EUR |
| 0.10 LKR | 0.000263 EUR |
| 1 LKR | 0.002626 EUR |
| 2 LKR | 0.005251 EUR |
| 3 LKR | 0.007877 EUR |
| 5 LKR | 0.0131 EUR |
| 10 LKR | 0.0263 EUR |
| 20 LKR | 0.0525 EUR |
| 50 LKR | 0.1313 EUR |
| 100 LKR | 0.2626 EUR |
| 1000 LKR | 2.63 EUR |
Cách chuyển đổi LKR sang EUR
1 LKR = 0.002626 EUR
1 EUR = 380.85 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang EUR:
15 LKR = 15 × 0.002626 EUR = 0.039386 EUR