Chuyển đổi LKR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi LKR sang RON
| LKR [Sri Lankan Rupee] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000138 RON |
| 0.10 LKR | 0.001382 RON |
| 1 LKR | 0.0138 RON |
| 2 LKR | 0.0276 RON |
| 3 LKR | 0.0415 RON |
| 5 LKR | 0.0691 RON |
| 10 LKR | 0.1382 RON |
| 20 LKR | 0.2764 RON |
| 50 LKR | 0.6911 RON |
| 100 LKR | 1.38 RON |
| 1000 LKR | 13.82 RON |
Cách chuyển đổi LKR sang RON
1 LKR = 0.013821 RON
1 RON = 72.35 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang RON:
15 LKR = 15 × 0.013821 RON = 0.207318 RON